Tomás Guidara69
RBRMRW

Tomás Guidara

Right Back • Lanús • LPF

PAC

82

SHO

41

PAS

61

DRI

67

DEF

62

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa39
Chọn vị trí55
Lực sút57
Sút vô lê37
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy69
Đá phạt35
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh58
Rê bóng66
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật78
Sức bền84
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate