Carlos Izquierdoz74
CB

Carlos Izquierdoz

Center Back • Lanús • LPF

PAC

40

SHO

58

PAS

56

DRI

52

DEF

74

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí52
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy32
Đá phạt41
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh77
Rê bóng48
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu78
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật81
Sức bền78
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

49

LF

51

CF

51

RF

51

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

52

LWB

64

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

64

LB

65

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeySlide TackleBruiser

Tags

Strength