Ramiro Carrera75
LMCMCDMLB

Ramiro Carrera

Left Midfielder • Lanús • LPF

PAC

81

SHO

72

PAS

73

DRI

72

DEF

64

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa73
Chọn vị trí74
Lực sút70
Sút vô lê62
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy70
Đá phạt61
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh71
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu61
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật83
Sức bền80
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng16
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

74

LWB

71

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

71

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassAerial Fortress