Franco Petroli73
GK

Franco Petroli

Goalkeeper • Lanús • LPF

DIV

71

HAN

71

KIC

71

POS

74

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa7
Chọn vị trí7
Lực sút53
Sút vô lê16
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy25
Đá phạt21
Chuyền dài43
Chuyền ngắn37
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng30
Điềm tĩnh39
Rê bóng23
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu20
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật73
Sức bền38
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng71
Phát bóng71
Chọn vị trí74
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

30

CF

30

RF

30

RW

29

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

31

LWB

28

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

28

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

73

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootworkRush Out