Nahuel Losada76
GK

Nahuel Losada

Goalkeeper • Lanús • LPF

DIV

77

HAN

74

KIC

72

POS

76

REF

76

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa13
Chọn vị trí11
Lực sút54
Sút vô lê13
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy16
Đá phạt13
Chuyền dài19
Chuyền ngắn30
Nhãn quan20

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh48
Rê bóng19
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu20
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật76
Sức bền38
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người77
Bắt bóng74
Phát bóng72
Chọn vị trí76
Phản xạ76

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

25

LF

27

CF

27

RF

27

RW

25

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

26

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

26

LWB

27

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

27

LB

26

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

26

GK

72

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootworkCross Claimer