Sasha Marcich74
LB

Sasha Marcich

Left Back • Lanús • LPF

PAC

81

SHO

50

PAS

59

DRI

71

DEF

72

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa46
Chọn vị trí66
Lực sút54
Sút vô lê32
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy55
Đá phạt47
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu66
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật82
Sức bền76
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

57

CF

57

RF

57

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

69

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

69

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate