Tomás Galván76
CAMLMCMLW

Tomás Galván

Center Attacking Midfielder • River Plate • LPF

PAC

85

SHO

68

PAS

73

DRI

77

DEF

64

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa67
Chọn vị trí77
Lực sút68
Sút vô lê64
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy70
Đá phạt66
Chuyền dài76
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh73
Rê bóng76
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu37
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật62
Sức bền91
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

53

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

53

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical