Tómas Bent Magnússon68
CMCAMRMCDM

Tómas Bent Magnússon

Center Midfielder • Hearts • Scottish Premiership

PAC

69

SHO

55

PAS

61

DRI

66

DEF

62

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa52
Chọn vị trí68
Lực sút59
Sút vô lê36
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy38
Đá phạt41
Chuyền dài64
Chuyền ngắn73
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh69
Rê bóng63
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền78
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

14