Tomás Adoryán67
LMRMLWRW

Tomás Adoryán

Left Midfielder • Banfield • LPF

PAC

62

SHO

63

PAS

62

DRI

70

DEF

53

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa63
Chọn vị trí68
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt40
Chuyền dài69
Chuyền ngắn64
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh59
Rê bóng73
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu67
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật60
Sức bền50
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

54

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

54

GK

15