Tom Pettersson68
CB

Tom Pettersson

Center Back • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

32

SHO

51

PAS

59

DRI

57

DEF

66

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa52
Chọn vị trí58
Lực sút62
Sút vô lê45
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy54
Đá phạt40
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng51
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu67
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật71
Sức bền75
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

55

LWB

60

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

60

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle

Tags

Strength