Tobías Ramírez68
CB

Tobías Ramírez

Center Back • River Plate • LPF

PAC

82

SHO

39

PAS

57

DRI

61

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa38
Chọn vị trí35
Lực sút53
Sút vô lê30
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy32
Đá phạt35
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh69
Rê bóng59
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

16