TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tobías Ramírez
CB
Tobías RamírezEA SPORTS FC 27

TobíasRamírez

River PlateLPF

Argentina19 tuổi

Center Back · 185 cm · 78 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT80+12Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
72
Tuổi
19
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 92, Ý thức phòng ngự 70, Tăng tốc 69
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 73, Quyết liệt 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tobías Ramírez

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bền

75

Tốt

#3

Sức bật

74

Tốt

#4

Sức mạnh

73

Tốt

#5

Tắc bóng xoạc

72

Tốt

#6

Ý thức phòng ngự

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm33
Sút xa38
Chọn vị trí35
Lực sút53
Sút vô lê30
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng47
Độ xoáy32
Đá phạt35
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh69
Rê bóng59
Phản ứng63

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB72
Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

68

LCB

69

CB

69

Chính

RCB

69

RB

68

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchArgentina
CLBRiver Plate
Giải đấuLPF
Tuổi19 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8019

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập31/3/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tobías Ramírez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại River Plate

Mauro Arambarri
OVR80
›
POT80
CM

Mauro Arambarri

River Plate

€8M

Thiago Almada
OVR78
›
POT83+5
CAM

Thiago Almada

River Plate

€15M

Aníbal Moreno
OVR78
›
POT78
CDM

Aníbal Moreno

River Plate

€8M

Ángel Correa
OVR78
›
POT83+5
CAM

Ángel Correa

River Plate

€8M

Nicolás Otamendi
OVR78
›
POT86+8
CB

Nicolás Otamendi

River Plate

€1M

Gonzalo Montiel
OVR77
›
POT79+2
RB

Gonzalo Montiel

River Plate

€4.5M