Tobias Anker69
CB

Tobias Anker

Center Back • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

68

SHO

39

PAS

54

DRI

57

DEF

67

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa25
Chọn vị trí22
Lực sút50
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy52
Đá phạt34
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng50
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật81
Sức bền73
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

61

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

61

GK

17