Joakim Persson68
RMLMRWLW

Joakim Persson

Right Midfielder • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

89

SHO

60

PAS

57

DRI

67

DEF

22

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa57
Chọn vị trí64
Lực sút61
Sút vô lê53
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh61
Rê bóng66
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu58
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật78
Sức bền73
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

66

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

45

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

45

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid