Henrik Rönnlöf Castegren67
RBCBRM

Henrik Rönnlöf Castegren

Right Back • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

58

SHO

36

PAS

57

DRI

57

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa31
Chọn vị trí50
Lực sút46
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy43
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh53
Rê bóng52
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền66
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

16