Oscar Krusnell68
LBLM

Oscar Krusnell

Left Back • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

81

SHO

39

PAS

59

DRI

61

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa35
Chọn vị trí55
Lực sút41
Sút vô lê37
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy56
Đá phạt35
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu54
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật72
Sức bền82
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

62

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassIntercept