Melker Heier68
CDMCM

Melker Heier

Center Defensive Midfielder • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

77

SHO

62

PAS

63

DRI

69

DEF

61

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí66
Lực sút64
Sút vô lê55
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy50
Đá phạt56
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu50
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật71
Sức bền89
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

15