Tobías Andrada69
CDMRMCAMCM

Tobías Andrada

Center Defensive Midfielder • River Plate • LPF

PAC

66

SHO

57

PAS

69

DRI

71

DEF

62

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa61
Chọn vị trí66
Lực sút65
Sút vô lê41
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy61
Đá phạt39
Chuyền dài72
Chuyền ngắn77
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh63
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu50
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật62
Sức bền61
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

GK

17