TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tian Yifan
RMRWRB
Tian YifanEA SPORTS FC 27

YifanTian

SZ Peng CityChinese Football Association Super League

China PR25 tuổi

Right Midfielder · 177 cm · 68 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR55Chỉ số tổng
›
POT58+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
40
PHYThể chất
52
Tuổi
25
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của SZ Peng City

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 70, Chọn vị trí 48
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 54, Kiểm soát bóng 53, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tian Yifan

Mạnh nhất

Tăng tốc

71

Tốt

#2

Thăng bằng

71

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#5

Sức bền

58

Yếu

#6

Sức mạnh

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm42
Sút xa41
Chọn vị trí48
Lực sút45
Sút vô lê43
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng51
Độ xoáy48
Đá phạt45
Chuyền dài52
Chuyền ngắn54
Nhãn quan51

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh44
Rê bóng54
Phản ứng51

Phòng ngự

TB40
Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu39
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng40

Thể chất

TB52
Quyết liệt43
Sức bật52
Sức bền58
Sức mạnh56

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€170.000

Lương / tuần
€1.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBSZ Peng City
Giải đấuChinese Football Association Super League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập4/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tian Yifan?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RM, chỉ số gần Tian Yifan

Rayan Al Mutairi
OVR56
›
POT59+3
RM

Rayan Al Mutairi

Al Fayha

€190K

So sánh
Rahul Praveen
OVR57
›
POT58+1
RM

Rahul Praveen

Odisha FC

€190K

So sánh
Yahya Bamba
OVR57
›
POT59+2
LM

Yahya Bamba

Newport County

€230K

So sánh
Trae Coyle
OVR57
›
POT60+3
LM

Trae Coyle

Waterford

€220K

So sánh
Jung Han Min
OVR57
›
POT60+3
LM

Jung Han Min

Pohang Steelers

€220K

So sánh
Kiyan Nassiri
OVR57
›
POT60+3
ST

Kiyan Nassiri

Mohun Bagan SG

€220K

So sánh

Cầu thủ khác của SZ Peng City

Rade Dugalić
OVR72
›
POT
CB

Rade Dugalić

SZ Peng City
Filip Benković
OVR72
›
POT76+4
CB

Filip Benković

SZ Peng City

€2.7M

Gabriel Xavier
OVR71
›
POT77+6
CB

Gabriel Xavier

SZ Peng City

€2.6M

Wesley
OVR70
›
POT79+9
ST

Wesley

SZ Peng City

€3.3M

Eden Karzev
OVR70
›
POT73+3
CDM

Eden Karzev

SZ Peng City

€1.9M

Chow Tim
OVR70
›
POT73
CM

Chow Tim

SZ Peng City

€1.6M