Filip Benković72
CB

Filip Benković

Center Back • SZ Peng City • CSL

PAC

59

SHO

44

PAS

54

DRI

55

DEF

71

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa38
Chọn vị trí37
Lực sút71
Sút vô lê19
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy44
Đá phạt54
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh74
Rê bóng52
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật82
Sức bền68
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

51

LF

53

CF

53

RF

53

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

64

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleAerial Fortress

Tags

Strength