Eden Karzev70
CDMCM

Eden Karzev

Center Defensive Midfielder • SZ Peng City • CSL

PAC

69

SHO

65

PAS

67

DRI

68

DEF

66

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa73
Chọn vị trí62
Lực sút79
Sút vô lê65
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy61
Đá phạt71
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu62
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền89
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

66

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle