Chow Tim70
CMCDM

Chow Tim

Center Midfielder • SZ Peng City • CSL

PAC

69

SHO

68

PAS

69

DRI

69

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút69
Sút vô lê62
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy66
Đá phạt69
Chuyền dài71
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh72
Rê bóng67
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu60
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật75
Sức bền87
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

72

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

72

LB

71

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassRelentless