TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jung Han Min
LMRMSTLWRW
Jung Han MinEA SPORTS FC 27

Han MinJung

Pohang SteelersK League 1

Korea Republic25 tuổi

Left Midfielder · 183 cm · 78 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT60+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
59
Tuổi
25
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 73, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 58, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jung Han Min

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#3

Tăng tốc

65

Trung bình

#4

Lực sút

65

Trung bình

#5

Sức mạnh

64

Trung bình

#6

Rê bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê52
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng51
Độ xoáy46
Đá phạt42
Chuyền dài35
Chuyền ngắn41
Nhãn quan53

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh46
Rê bóng63
Phản ứng50

Phòng ngự

TB29
Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu53
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng21

Thể chất

TB58
Quyết liệt43
Sức bật62
Sức bền61
Sức mạnh64

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

Chính

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

56

LWB

43

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

43

LB

41

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

41

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€363.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKorea Republic
CLBPohang Steelers
Giải đấuK League 1
Tuổi25 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18107

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB37
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập12/1/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jung Han Min?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Pohang Steelers

Oberdan
OVR75
›
POT—
CDM

Oberdan

Pohang Steelers

€1.2M

Park Seung Wook
OVR71
›
POT—
CB

Park Seung Wook

Pohang Steelers

€750K

Hwang In Jae
OVR70
›
POT71+1
GK

Hwang In Jae

Pohang Steelers

€500K

Jeon Min Gwang
OVR70
›
POT70
CB

Jeon Min Gwang

Pohang Steelers

€1M

Ki Sung Yueng
OVR69
›
POT78+9
CM

Ki Sung Yueng

Pohang Steelers

€375K

Eo Jeong Won
OVR69
›
POT72+3
LB

Eo Jeong Won

Pohang Steelers

€400K