Ki Sung Yueng69
CMCDMCB

Ki Sung Yueng

Center Midfielder • Pohang Steelers • K League 1

PAC

52

SHO

61

PAS

72

DRI

64

DEF

62

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa72
Chọn vị trí67
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy76
Đá phạt72
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh75
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu55
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

65

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassPinged PassLong Ball PassPress Proven