Jeon Min Gwang70
CBRBCDM

Jeon Min Gwang

Center Back • Pohang Steelers • K League 1

PAC

79

SHO

51

PAS

58

DRI

58

DEF

68

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa54
Chọn vị trí47
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy36
Đá phạt39
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh59
Rê bóng53
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật87
Sức bền80
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng16
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser