Thiago Silvero69
CBRB

Thiago Silvero

Center Back • Vélez Sarsfield • LPF

PAC

70

SHO

30

PAS

52

DRI

63

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa22
Chọn vị trí36
Lực sút41
Sút vô lê23
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy36
Đá phạt25
Chuyền dài48
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng62
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu71
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật92
Sức bền69
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

17