Claudio Baeza74
CDMCM

Claudio Baeza

Center Defensive Midfielder • Vélez Sarsfield • LPF

PAC

69

SHO

66

PAS

69

DRI

75

DEF

71

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa69
Chọn vị trí65
Lực sút71
Sút vô lê48
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy54
Đá phạt66
Chuyền dài74
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh75
Rê bóng76
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu67
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật75
Sức bền82
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

70

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass