Joaquín García74
RBRM

Joaquín García

Right Back • Vélez Sarsfield • LPF

PAC

81

SHO

48

PAS

66

DRI

72

DEF

69

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa45
Chọn vị trí67
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy50
Đá phạt37
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu64
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền81
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

72

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

72

GK

15