Emanuel Mammana75
CB

Emanuel Mammana

Center Back • Vélez Sarsfield • LPF

PAC

75

SHO

48

PAS

65

DRI

70

DEF

75

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa49
Chọn vị trí49
Lực sút65
Sút vô lê36
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy44
Đá phạt34
Chuyền dài75
Chuyền ngắn74
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng68
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu73
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật82
Sức bền69
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

66

LWB

71

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

71

LB

72

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle