Tomás Marchiori75
GK

Tomás Marchiori

Goalkeeper • Vélez Sarsfield • LPF

DIV

76

HAN

73

KIC

71

POS

74

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa7
Chọn vị trí8
Lực sút53
Sút vô lê9
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng9
Độ xoáy22
Đá phạt21
Chuyền dài38
Chuyền ngắn35
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh33
Rê bóng22
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu22
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật72
Sức bền39
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người76
Bắt bóng73
Phát bóng71
Chọn vị trí74
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

30

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

30

LWB

28

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

28

LB

28

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

28

GK

74

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork