Thiago71
CB

Thiago

Center Back • New York City FC • MLS

PAC

71

SHO

41

PAS

56

DRI

58

DEF

71

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa30
Chọn vị trí32
Lực sút65
Sút vô lê26
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy37
Đá phạt43
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng54
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu75
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật81
Sức bền73
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlock