Tayvon Gray69
RBCBCDM

Tayvon Gray

Right Back • New York City FC • MLS

PAC

78

SHO

30

PAS

61

DRI

65

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa30
Chọn vị trí58
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy52
Đá phạt25
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu56
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

16