TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tayvon Gray
RBCBCDM
Tayvon GrayEA SPORTS FC 27

TayvonGray

New York City FCMLS

Jamaica24 tuổi

Right Back · 180 cm · 74 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT76+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
30
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
65
Tuổi
24
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 77
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 67, Cắt bóng 63, Phản ứng 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tayvon Gray

Mạnh nhất

Tăng tốc

79

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#4

Sức bật

72

Tốt

#5

Sức bền

71

Tốt

#6

Chuyền ngắn

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm25
Sút xa30
Chọn vị trí58
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng66
Độ xoáy52
Đá phạt25
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu56
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB66
Quyết liệt59
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh63

Thủ môn

TB9
Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

Chính

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.100.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJamaica
CLBNew York City FC
Giải đấuMLS
Tuổi24 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7217

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập26/11/2019
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tayvon Gray?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại New York City FC

Nicolás Fernández
OVR77
›
POT78+1
CAM

Nicolás Fernández

New York City FC

€7.5M

Bénie Traoré
OVR75
›
POT83+8
LM

Bénie Traoré

New York City FC

€8M

Matt Freese
OVR74
›
POT76+2
GK

Matt Freese

New York City FC

€2M

Hannes Wolf
OVR74
›
POT74
LM

Hannes Wolf

New York City FC

€5M

James Sands
OVR73
›
POT76+3
CDM

James Sands

New York City FC

€5M

Maxi Moralez
OVR73
›
POT79+6
CAM

Maxi Moralez

New York City FC

€100K