TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tarun Karumanchi
CDMCM
TK
EA SPORTS FC 27

TarunKarumanchi

Columbus CrewMajor League Soccer

United States23 tuổi

Center Defensive Midfielder · 180 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR57Chỉ số tổng
›
POT64+7Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
59
Tuổi
23
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Columbus Crew

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 63, Quyết liệt 60
  • nền tảng vận động — Sức bền 58, Tăng tốc 55, Tốc độ nước rút 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tarun Karumanchi

Mạnh nhất

Thăng bằng

68

Trung bình

#2

Sức mạnh

63

Trung bình

#3

Tắc bóng xoạc

61

Trung bình

#4

Quyết liệt

60

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

59

Yếu

#6

Tắc bóng đứng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB57
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm28
Sút xa31
Chọn vị trí30
Lực sút49
Sút vô lê31
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng37
Độ xoáy37
Đá phạt39
Chuyền dài55
Chuyền ngắn55
Nhãn quan48

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh44
Rê bóng53
Phản ứng53

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu48
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB59
Quyết liệt60
Sức bật55
Sức bền58
Sức mạnh63

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€1.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBColumbus Crew
Giải đấuMajor League Soccer
Tuổi23 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập23/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tarun Karumanchi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Tarun Karumanchi

Casey Pettit
OVR60
›
POT64+4
CDM

Casey Pettit

Rochdale

€325K

So sánh
Calal Hüseynov
OVR60
›
POT65+5
CDM

Calal Hüseynov

FC Petrolul

€450K

So sánh
Milorad Stajić
OVR60
›
POT65+5
CDM

Milorad Stajić

Brisbane Roar

€350K

So sánh
Filip Koperski
OVR60
›
POT65+5
RB

Filip Koperski

Radomiak Radom

€350K

So sánh
Lewis Warrington
OVR60
›
POT65+5
CDM

Lewis Warrington

Tranmere Rovers

€350K

So sánh
Sebastián Fierro
OVR60
›
POT65+5
CDM

Sebastián Fierro

Club Len

€350K

So sánh

Cầu thủ khác của Columbus Crew

Brais Méndez
OVR78
›
POT81+3
CM

Brais Méndez

Columbus Crew

€16.5M

Darlington Nagbe
OVR75
›
POT
CM

Darlington Nagbe

Columbus Crew
Dániel Gazdag
OVR73
›
POT76
CAM

Dániel Gazdag

Columbus Crew

€2.5M

Eric Bailly
OVR73
›
POT84
CB

Eric Bailly

Columbus Crew

€5M

André Gomes
OVR73
›
POT84
CDM

André Gomes

Columbus Crew

€4.6M

Dylan Chambost
OVR72
›
POT73+1
CM

Dylan Chambost

Columbus Crew

€2.1M