Brais Méndez78
CMCAMST

Brais Méndez

Center Midfielder • Columbus Crew • MLS

PAC

68

SHO

78

PAS

79

DRI

79

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa79
Chọn vị trí79
Lực sút83
Sút vô lê69
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy77
Đá phạt80
Chuyền dài78
Chuyền ngắn80
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh80
Rê bóng81
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu71
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật78
Sức bền69
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

81

LF

81

CF

81

RF

81

RW

81

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

80

LCM

81

CM

81

RCM

81

RM

80

LWB

73

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

73

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallTiki TakaTechnical