Dániel Gazdag73
CAMSTCM

Dániel Gazdag

Center Attacking Midfielder • Columbus Crew • MLS

PAC

77

SHO

71

PAS

66

DRI

73

DEF

54

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa69
Chọn vị trí74
Lực sút72
Sút vô lê60
Đá phạt đền89

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy62
Đá phạt60
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu47
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật66
Sức bền90
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

74

CF

74

RF

74

RW

72

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

73

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

73

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassPress Proven