André Gomes73
CDMCM

André Gomes

Center Defensive Midfielder • Columbus Crew • MLS

PAC

41

SHO

65

PAS

73

DRI

72

DEF

70

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa65
Chọn vị trí70
Lực sút76
Sút vô lê68
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy71
Đá phạt67
Chuyền dài77
Chuyền ngắn77
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh78
Rê bóng74
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu65
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật65
Sức bền58
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

69

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

69

LWB

67

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

67

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

17