Eric Bailly73
CB

Eric Bailly

Center Back • Columbus Crew • MLS

PAC

63

SHO

42

PAS

59

DRI

65

DEF

73

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa48
Chọn vị trí50
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn68
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh73
Rê bóng65
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu76
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật90
Sức bền50
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

67

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle