Taiga Hata67
LBRBLMRM

Taiga Hata

Left Back • STVV • 1A Pro League

PAC

78

SHO

56

PAS

63

DRI

67

DEF

59

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa48
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê39
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy63
Đá phạt52
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh53
Rê bóng67
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu55
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật75
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

57

CF

57

RF

57

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid