Visar Musliu73
CB

Visar Musliu

Center Back • STVV • 1A Pro League

PAC

68

SHO

34

PAS

53

DRI

66

DEF

72

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa31
Chọn vị trí27
Lực sút39
Sút vô lê32
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy36
Đá phạt34
Chuyền dài55
Chuyền ngắn72
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật81
Sức bền69
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyAerial Fortress