Leo Kokubo74
GK

Leo Kokubo

Goalkeeper • STVV • 1A Pro League

DIV

76

HAN

70

KIC

64

POS

71

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút48
Sút vô lê10
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy17
Đá phạt10
Chuyền dài34
Chuyền ngắn35
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng22
Điềm tĩnh60
Rê bóng20
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu11
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật54
Sức bền22
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người76
Bắt bóng70
Phát bóng64
Chọn vị trí71
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

28

LF

28

CF

28

RF

28

RW

28

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

29

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

29

LWB

24

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

24

LB

23

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

23

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork