Arbnor Muja74
LMRMRWLW

Arbnor Muja

Left Midfielder • STVV • 1A Pro League

PAC

90

SHO

69

PAS

68

DRI

74

DEF

46

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa71
Chọn vị trí70
Lực sút73
Sút vô lê58
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy68
Đá phạt61
Chuyền dài66
Chuyền ngắn72
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng74
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu53
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật73
Sức bền77
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

70

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

60

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

60

GK

17