Abdoulaye Sissako74
CMCDMCB

Abdoulaye Sissako

Center Midfielder • STVV • 1A Pro League

PAC

70

SHO

64

PAS

69

DRI

76

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa70
Chọn vị trí71
Lực sút66
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy54
Đá phạt49
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh66
Rê bóng78
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật79
Sức bền78
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

67

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

67

GK

15