Taha Habroune65
CAMCMCDM

Taha Habroune

Center Attacking Midfielder • Columbus Crew • MLS

PAC

66

SHO

53

PAS

61

DRI

66

DEF

50

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa40
Chọn vị trí66
Lực sút50
Sút vô lê44
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy56
Đá phạt52
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu45
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật64
Sức bền76
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

15