Tadiwanashe Kuzamba52
RB

Tadiwanashe Kuzamba

Right Back • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

68

SHO

37

PAS

44

DRI

52

DEF

47

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa37
Chọn vị trí49
Lực sút30
Sút vô lê31
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy50
Đá phạt41
Chuyền dài40
Chuyền ngắn49
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh42
Rê bóng53
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu51
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật55
Sức bền61
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LW

49

RW

49

CAM

47

LM

47

CM

45

RM

49

CDM

47

LB

50

CB

48

RB

50

GK

16