Stipe Biuk66
LWRWLMRM

Stipe Biuk

Left Wing • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

77

SHO

56

PAS

62

DRI

70

DEF

38

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút69
Sút vô lê49
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy55
Đá phạt59
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh59
Rê bóng73
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu48
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật66
Sức bền65
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

53

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

53

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical