Emil Kornvig71
CMRWCAMCDM

Emil Kornvig

Center Midfielder • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

69

SHO

68

PAS

69

DRI

70

DEF

67

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa68
Chọn vị trí71
Lực sút69
Sút vô lê55
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy64
Đá phạt56
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng69
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu61
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật70
Sức bền85
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress