Karol Świderski71
STCAM

Karol Świderski

Striker • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

66

SHO

72

PAS

63

DRI

70

DEF

31

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa69
Chọn vị trí75
Lực sút75
Sút vô lê71
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy61
Đá phạt66
Chuyền dài59
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh74
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu70
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

69

LF

72

CF

72

RF

72

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

51

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

51

LB

48

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

48

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header