TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bartłomiej Drągowski
GK
Bartłomiej DrągowskiEA SPORTS FC 27

BartłomiejDrągowski

Widzew ŁódźEkstraklasa

Poland29 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 74 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT77+4Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
73
HANBắt bóng
69
KICPhát bóng
70
POSChọn vị trí
73
REFPhản xạ
77
Tuổi
29
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 77, Đổ người 73, Chọn vị trí 73, Bắt bóng 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bartłomiej Drągowski

Mạnh nhất

Phản xạ

77

Tốt

#2

Đổ người

73

Tốt

#3

Chọn vị trí

73

Tốt

#4

Phát bóng

70

Tốt

#5

Bắt bóng

69

Trung bình

#6

Phản ứng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB72
Đổ người73
Bắt bóng69
Phát bóng70
Chọn vị trí73
Phản xạ77

Tốc độ

TB43
Tăng tốc40
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

TB22
Dứt điểm12
Sút xa18
Chọn vị trí15
Lực sút53
Sút vô lê12
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng19
Độ xoáy12
Đá phạt20
Chuyền dài32
Chuyền ngắn35
Nhãn quan54

Rê bóng

TB41
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh57
Rê bóng20
Phản ứng65

Phòng ngự

TB17
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu13
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng16

Thể chất

TB42
Quyết liệt19
Sức bật58
Sức bền34
Sức mạnh56

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

31

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

31

LWB

29

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

29

LB

28

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

28

GK

75

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Deflector

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€17.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBWidzew Łódź
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi29 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3397

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập12/1/2026
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG25

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bartłomiej Drągowski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Widzew Łódź

Przemysław Wiśniewski
OVR73
›
POT75+2
CB

Przemysław Wiśniewski

Widzew Łódź

€2.5M

Lukas Lerager
OVR72
›
POT75+3
CDM

Lukas Lerager

Widzew Łódź

€800K

Steve Kapuadi
OVR72
›
POT72
CB

Steve Kapuadi

Widzew Łódź

€2.5M

Sebastian Bergier
OVR71
›
POT74+3
ST

Sebastian Bergier

Widzew Łódź

€2.5M

Emil Kornvig
OVR71
›
POT74+3
CM

Emil Kornvig

Widzew Łódź

€3M

Karol Świderski
OVR71
›
POT74+3
ST

Karol Świderski

Widzew Łódź

€4.5M