Bartłomiej Drągowski73
GK

Bartłomiej Drągowski

Goalkeeper • Widzew Łódź • Ekstraklasa

DIV

73

HAN

69

KIC

70

POS

73

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa18
Chọn vị trí15
Lực sút53
Sút vô lê12
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy12
Đá phạt20
Chuyền dài32
Chuyền ngắn35
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh57
Rê bóng20
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu13
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt19
Sức bật58
Sức bền34
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người73
Bắt bóng69
Phát bóng70
Chọn vị trí73
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

31

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

31

LWB

29

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

29

LB

28

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

28

GK

75

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Deflector