Przemysław Wiśniewski73
CB

Przemysław Wiśniewski

Center Back • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

83

SHO

35

PAS

47

DRI

53

DEF

72

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa50
Chọn vị trí28
Lực sút65
Sút vô lê28
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy24
Đá phạt29
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh64
Rê bóng44
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu65
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật90
Sức bền74
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block

Tags

Strength