Stephen Kingsley68
LBCBLM

Stephen Kingsley

Left Back • Hearts • Scottish Premiership

PAC

53

SHO

54

PAS

68

DRI

67

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa64
Chọn vị trí60
Lực sút58
Sút vô lê37
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy72
Đá phạt74
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

17