Stan Henderikx63
CB

Stan Henderikx

Center Back • Excelsior • Eredivisie

PAC

55

SHO

30

PAS

43

DRI

51

DEF

63

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa25
Chọn vị trí30
Lực sút52
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài42
Chuyền ngắn60
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng40
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu64
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật72
Sức bền60
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

14